Bộ khuếch đại hiệu suất loại D, 4 x 1400 W RMS (4 ohm), 4 x 800 W RMS (8 ohm)
(19") Lắp đặt giá đỡ 48,3 cm 2 U
Luồng khí hiệu quả cao từ trước ra sau
Thiết bị được làm mát bằng quạt
Chiều rộng: 48,3 cm
Chiều sâu: 38,8 cm
Chiều cao: 8,8 cm
| Nguồn điện: | 230 V AC, 50 Hz |
| Cấp bảo vệ (Schutzklasse): | SK I |
| Công suất đầu ra: |
4 x 1400 W RMS (4 Ω) 4 x 800 W RMS (8 Ω) 2 x 2800 W RMS cầu nối (4 Ω) |
| Kết nối nguồn (Stromeinspeisung): | PowerCON (xanh), phiên bản lắp âm, kèm dây nguồn có tiếp xúc bảo vệ |
| Chiều dài cáp: | 1,5 m, có thể tháo rời |
| Làm mát: | 2 quạt, luồng khí từ trước ra sau |
| Độ khuếch đại (Gain): | 34 dB |
| Công nghệ mạch (Schaltung): | Class D |
| Tốc độ đáp ứng (Anstiegszeiten): | > 50 V/µs |
| Hệ số giảm chấn (Dämpfungsfaktor): | > 800 |
| Các điều khiển (Steuerelemente): | Công tắc nguồn; núm âm lượng từng kênh; công tắc chế độ (Stereo/Parallel/Bridged); công tắc độ nhạy ngõ vào |
| Đèn trạng thái (Status LED): | Power, Signal, Limit, Protect, SOM |
| Kết nối: |
Ngõ vào Line: 4 x XLR 3-chân Ngõ ra Line: 4 x XLR 3-chân Ngõ ra loa: 4 x SpeakON 4-chân gắn âm (W) |
| Kiểu vỏ (Gehäusebauform): | (19") Rack 48,3 cm, 2 HE |
| Kích thước: |
Chiều rộng: 48,3 cm Chiều sâu: 38,8 cm Chiều cao: 8,8 cm |
| Trọng lượng: | 19,45 kg |
| Đóng gói: | 1 x Ampli, 4 x Chân kê, 1 x Dây nguồn |
| Thông số đóng gói: |
Trọng lượng: 21,20 kg Kích thước: 53 cm x 57 cm x 17 cm |
Sản phẩm cùng loại












